---
title: "self-regulation"
excerpt: "self-regulation (tự điều chỉnh) — Khả năng kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bản thân trong các tình huống khác nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3879"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-regulation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-regulation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-regulation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3879

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/self-regulation/pronunciation.mp3

## self-regulation /ˌself ˌreɡjuˈleɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bản thân trong các tình huống khác nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to control one's emotions, thoughts, and behaviors in different situations.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Children need to learn self-regulation at school." *Dịch: Trẻ em cần học cách tự điều chỉnh ở trường..*
2. **②** "Self-regulation helps you stay focused on your goals."
3. **③** "He practiced self-regulation to manage his anger."

**🔗 Collocations phổ biến:** develop self-regulation; self-regulation skills; lack of self-regulation; self-regulation strategies

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-regulation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-regulation/
