---
title: "self-worth"
excerpt: "self-worth (giá trị bản thân) — Cảm nhận về giá trị hoặc phẩm giá của bản thân mình; lòng tự trọng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3870"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-worth/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-worth/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-worth

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3870

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/self-worth/pronunciation.mp3

## self-worth /ˌselfˈwɜːrθ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm nhận về giá trị hoặc phẩm giá của bản thân mình; lòng tự trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** The sense of one's own value or worth as a person; self-esteem.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Building self-worth takes time and effort." *Dịch: Xây dựng giá trị bản thân đòi hỏi thời gian và nỗ lực..*
2. **②** "Social media can affect a teenager's self-worth."
3. **③** "She attended a workshop to improve her self-worth."

**🔗 Collocations phổ biến:** sense of self-worth · build self-worth · low self-worth · boost self-worth · self-worth issues

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-worth/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-worth/
