---
title: "semantics"
excerpt: "semantics (ngữ nghĩa học) — nghiên cứu về nghĩa của từ, cụm từ và câu trong một ngôn ngữ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4435"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semantics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semantics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# semantics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4435

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/semantics/pronunciation.mp3

## semantics /sɪˈmæntɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** nghiên cứu về nghĩa của từ, cụm từ và câu trong một ngôn ngữ

**📖 Định nghĩa (English):** the study of the meaning of words, phrases, and sentences in a language

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Semantics helps us understand word meaning." *Dịch: Ngữ nghĩa học giúp chúng ta hiểu nghĩa của từ..*
2. **②** "This linguistics class focuses on semantics."
3. **③** "The semantics of the sentence is quite clear."

**🔗 Collocations phổ biến:** lexical semantics · semantics analysis · formal semantics

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semantics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/semantics/
