---
title: "sentence"
excerpt: "sentence (bản án; mức án) — Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "137"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sentence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sentence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sentence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 137

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sentence/pronunciation.mp3,/audio/glossary/sentence/example.mp3

## sentence /ˈsentəns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội.

**📖 Định nghĩa (English):** The punishment given by a court to a person who has been convicted of a crime.

**💡 Ví dụ:** "The judge passed a sentence of ten years in prison."
 *Dịch: Thẩm phán đã tuyên bản án mười năm tù..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sentence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sentence/
