---
title: "Settlement"
excerpt: "Settlement (sự dàn xếp, thỏa thuận giải quyết) — Một thỏa thuận chính thức chấm dứt tranh chấp giữa hai bên mà không cần đưa ra xét xử."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "180"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/settlement/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/settlement/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Settlement

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 180

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/settlement/pronunciation.mp3,/audio/glossary/settlement/example.mp3

## Settlement /ˈset.əl.mənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thỏa thuận chính thức chấm dứt tranh chấp giữa hai bên mà không cần đưa ra xét xử.

**📖 Định nghĩa (English):** An official agreement that ends a dispute between two parties without going to trial.

**💡 Ví dụ:** "The two companies reached an out-of-court settlement to avoid a long legal battle."
 *Dịch: Hai công ty đã đạt được thỏa thuận dàn xếp ngoài tòa để tránh một cuộc kiện tụng kéo dài..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/settlement/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/settlement/
