---
title: "shawl"
excerpt: "shawl (khăn choàng vai) — Một mảnh vải được quấn quanh vai hoặc đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3688"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shawl/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shawl/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# shawl

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3688

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/shawl/pronunciation.mp3

## shawl /ʃɔːl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một mảnh vải được quấn quanh vai hoặc đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

**📖 Định nghĩa (English):** A piece of fabric worn around the shoulders or head, usually used for warmth or as a fashion accessory.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She draped a silk shawl over her shoulders." *Dịch: Cô ấy choàng một chiếc khăn lụa qua vai..*
2. **②** "My grandmother knits beautiful woolen shawls."
3. **③** "He gave her a shawl for her birthday."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear a shawl · silk shawl · knit a shawl · woolen shawl

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shawl/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shawl/
