---
title: "shirt"
excerpt: "shirt (áo sơ mi) — một loại quần áo dành cho phần trên cơ thể, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3679"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shirt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shirt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# shirt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3679

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/shirt/pronunciation.mp3

## shirt /ʃɜːrt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một loại quần áo dành cho phần trên cơ thể, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước

**📖 Định nghĩa (English):** a piece of clothing for the upper body, usually with a collar, sleeves, and buttons down the front

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I wear a white shirt to work every day." *Dịch: Tôi mặc áo sơ mi trắng đi làm mỗi ngày..*
2. **②** "He ironed his shirt before the meeting."
3. **③** "She bought a new shirt at the mall yesterday."

**🔗 Collocations phổ biến:** button-up shirt · dress shirt · casual shirt · shirt collar · shirt sleeve

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shirt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shirt/
