---
title: "shrine"
excerpt: "shrine (đền thờ, miếu) — Một nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm, thường gắn liền với một vị thánh, vị thần hoặc sự kiện quan trọ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4481"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shrine/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shrine/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# shrine

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4481

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/shrine/pronunciation.mp3

## shrine /ʃraɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm, thường gắn liền với một vị thánh, vị thần hoặc sự kiện quan trọng, nơi mọi người đến để cầu nguyện hoặc bày tỏ lòng kính trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** A place of worship or memorial, often connected with a holy person, deity, or important event, where people go to pray or pay respects.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They visited the shrine to pray for good fortune." *Dịch: Họ đến đền thờ để cầu may mắn..*
2. **②** "The shrine is hundreds of years old."
3. **③** "People leave flowers at the shrine."

**🔗 Collocations phổ biến:** visit a shrine · ancient shrine · shrine of remembrance · pay respects at a shrine

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shrine/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shrine/
