---
title: "shuttle bus"
excerpt: "shuttle bus (xe buýt đưa đón) — xe buýt nhỏ chạy đi chạy lại thường xuyên giữa hai địa điểm cố định, ví dụ như sân bay và khách sạn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "806"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle-bus/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle-bus/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# shuttle bus

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 806

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/shuttle-bus/pronunciation.mp3,/audio/glossary/shuttle-bus/example.mp3

## shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** xe buýt nhỏ chạy đi chạy lại thường xuyên giữa hai địa điểm cố định, ví dụ như sân bay và khách sạn

**📖 Định nghĩa (English):** a small bus that travels regularly back and forth between two fixed places, such as an airport and a hotel

**💡 Ví dụ:** "The resort provides a free shuttle bus to the beach every hour."
 *Dịch: Khu nghỉ dưỡng cung cấp xe buýt đưa đón miễn phí ra biển mỗi giờ..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle-bus/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/shuttle-bus/
