---
title: "silhouette"
excerpt: "silhouette (đường nét/dáng trang phục) — hình dáng hoặc đường viền của một người hoặc vật, đặc biệt là hình dáng của quần áo khi mặc"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3694"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silhouette/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silhouette/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# silhouette

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3694

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/silhouette/pronunciation.mp3

## silhouette /ˌsɪl.uˈet/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hình dáng hoặc đường viền của một người hoặc vật, đặc biệt là hình dáng của quần áo khi mặc

**📖 Định nghĩa (English):** the shape or outline of a person or object, especially the shape of clothing when worn

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The dress has a flattering silhouette." *Dịch: Chiếc váy có đường nét tôn dáng..*
2. **②** "Designers often focus on creating elegant silhouettes."
3. **③** "Her slim silhouette looked perfect in the black gown."

**🔗 Collocations phổ biến:** elegant silhouette · flattering silhouette · slim silhouette · classic silhouette

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silhouette/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silhouette/
