---
title: "silk"
excerpt: "silk (lụa, tơ lụa) — Một loại vải mịn, mềm, sáng bóng được sản xuất bởi tằm, dùng để làm quần áo sang trọng như váy, á..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3671"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silk/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silk/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# silk

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3671

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/silk/pronunciation.mp3

## silk /sɪlk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại vải mịn, mềm, sáng bóng được sản xuất bởi tằm, dùng để làm quần áo sang trọng như váy, áo blouse và khăn quàng cổ.

**📖 Định nghĩa (English):** A smooth, soft, shiny fabric produced by silkworms, used to make luxurious clothing such as dresses, blouses, and scarves.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her silk dress flows beautifully." *Dịch: Chiếc váy lụa của cô ấy rủ xuống rất đẹp..*
2. **②** "Silk is produced in many Asian countries."
3. **③** "I bought a silk scarf as a gift."

**🔗 Collocations phổ biến:** silk dress · silk scarf · pure silk · silk blouse

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silk/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/silk/
