---
title: "simile"
excerpt: "simile (phép so sánh) — một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách dùng các từ 'như' hoặc 'giống như'"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4456"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/simile/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/simile/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# simile

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4456

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/simile/pronunciation.mp3

## simile /ˈsɪm.ə.li/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách dùng các từ 'như' hoặc 'giống như'

**📖 Định nghĩa (English):** a figure of speech that compares two different things using the words 'like' or 'as'

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "'As brave as a lion' is a common simile in English." *Dịch: 'Dũng cảm như sư tử' là một phép so sánh phổ biến trong tiếng Anh..*
2. **②** "She used a simile to describe the snow as a white blanket."
3. **③** "Writers often use similes to make their descriptions more vivid."

**🔗 Collocations phổ biến:** use a simile · common simile · simile in literature · simile and metaphor

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/simile/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/simile/
