---
title: "skepticism"
excerpt: "skepticism (chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi) — Thái độ triết học đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ tính đúng đắn của các khẳng định và đòi hỏi bằng chứn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4052"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skepticism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skepticism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# skepticism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4052

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/skepticism/pronunciation.mp3

## skepticism /ˈskɛptɪsɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thái độ triết học đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ tính đúng đắn của các khẳng định và đòi hỏi bằng chứng trước khi chấp nhận niềm tin.

**📖 Định nghĩa (English):** A philosophical attitude of questioning or doubting the truth of claims and demanding evidence before accepting beliefs.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She approached the claim with skepticism." *Dịch: Cô ấy đã tiếp cận tuyên bố đó với sự hoài nghi..*
2. **②** "Skepticism is common in modern philosophy."
3. **③** "His skepticism prevented him from believing the rumor."

**🔗 Collocations phổ biến:** approach with skepticism; scientific skepticism; view with skepticism; growing skepticism; healthy skepticism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skepticism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skepticism/
