---
title: "Skewer"
excerpt: "Skewer (que xiên, xiên (thức ăn)) — Que kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau khi nấu, hoặc hành động xiên..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3659"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skewer/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skewer/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Skewer

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3659

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/skewer/pronunciation.mp3

## Skewer /ˈskjuːər/ · noun/verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Que kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau khi nấu, hoặc hành động xiên thức ăn vào que.

**📖 Định nghĩa (English):** A thin metal or wooden stick used to hold pieces of food together while cooking, or to thread food onto such a stick.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We grilled meat skewers at the barbecue." *Dịch: Chúng tôi nướng xiên thịt trong bữa tiệc nướng ngoài trời..*
2. **②** "Skewer the chicken and vegetables before grilling."
3. **③** "He made vegetable skewers for the party."

**🔗 Collocations phổ biến:** meat skewer · vegetable skewer · grill skewer · wooden skewer · skewer the meat

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun/verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skewer/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skewer/
