---
title: "skirt"
excerpt: "skirt (váy (nữ)) — một món đồ mặc dành cho phụ nữ và trẻ gái, treo từ thắt lưng xuống và che chân"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3677"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skirt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skirt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# skirt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3677

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/skirt/pronunciation.mp3

## skirt /skɜːrt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một món đồ mặc dành cho phụ nữ và trẻ gái, treo từ thắt lưng xuống và che chân

**📖 Định nghĩa (English):** a piece of clothing for women and girls that hangs from the waist and covers the legs

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She bought a long skirt at the market." *Dịch: Cô ấy mua một chiếc váy dài ở chợ..*
2. **②** "This skirt goes well with a white blouse."
3. **③** "He prefers skirts over pants in hot weather."

**🔗 Collocations phổ biến:** long skirt · short skirt · denim skirt · pleated skirt · mini skirt

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skirt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skirt/
