---
title: "slang"
excerpt: "slang (tiếng lóng, ngôn ngữ không chính thức) — Những từ và cách diễn đạt rất không chính thức, phổ biến trong ngôn ngữ nói nhưng không phù hợp v..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4432"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/slang/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/slang/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# slang

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4432

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/slang/pronunciation.mp3

## slang /slæŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những từ và cách diễn đạt rất không chính thức, phổ biến trong ngôn ngữ nói nhưng không phù hợp với các ngữ cảnh trang trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** Very informal words and expressions that are common in spoken language but are not considered suitable for formal contexts.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** ""Cool" is a common slang word." *Dịch: "Cool" là một từ lóng phổ biến..*
2. **②** "Teenagers often use slang when they talk to each other."
3. **③** "This dictionary explains modern slang in English."

**🔗 Collocations phổ biến:** slang word · slang expression · use slang · slang term · informal slang

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/slang/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/slang/
