---
title: "Sleeper"
excerpt: "Sleeper (toa xe ngủ, giường ngủ trên tàu) — toa tàu hỏa có trang bị giường, hoặc một trong những giường trong toa đó, dùng cho các chuyến đi ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "788"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sleeper/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sleeper/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Sleeper

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 788

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sleeper/pronunciation.mp3,/audio/glossary/sleeper/example.mp3

## Sleeper /ˈsliːpər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** toa tàu hỏa có trang bị giường, hoặc một trong những giường trong toa đó, dùng cho các chuyến đi đường dài

**📖 Định nghĩa (English):** a railway carriage equipped with beds, or one of the beds in such a carriage, used on long-distance journeys

**💡 Ví dụ:** "Taking a sleeper train is a comfortable way to travel across Vietnam."
 *Dịch: Đi tàu ngủ là một cách thoải mái để du lịch xuyên Việt Nam..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sleeper/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sleeper/
