---
title: "smuggling"
excerpt: "smuggling (hành vi buôn lậu, vận chuyển lậu) — Hoạt động bất hợp pháp đưa hàng hóa hoặc người vào hoặc ra khỏi một quốc gia."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4234"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/smuggling/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/smuggling/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# smuggling

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4234

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/smuggling/pronunciation.mp3

## smuggling /ˈsmʌɡlɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động bất hợp pháp đưa hàng hóa hoặc người vào hoặc ra khỏi một quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** The illegal activity of taking goods or people into or out of a country.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The men were arrested for smuggling drugs." *Dịch: Những người đàn ông đã bị bắt vì buôn lậu ma túy..*
2. **②** "Smuggling is a serious crime in this country."
3. **③** "The coast guard stopped the smuggling operation."

**🔗 Collocations phổ biến:** drug smuggling · smuggling operation · smuggling ring · smuggling route · engaged in smuggling

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/smuggling/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/smuggling/
