Bạn đang ôn thi VSTEP B1, B2, C1 hoặc chuẩn bị hồ sơ thi công chức, viên chức mà liên tục "vấp" ở phần đọc – viết số đếm, ngày tháng, giờ giấc bằng tiếng Anh? Đây là một trong những chủ điểm từ vựng "dễ mà khó" vì chỉ cần nhầm một dấu gạch nối hay một thứ tự từ, điểm của bạn có thể bị trừ đáng tiếc. Bài viết dưới đây của tuyencongchuc.com sẽ hệ thống toàn bộ cách dùng số đếm, ngày tháng, thời gian trong tiếng Anh – kèm ví dụ thực tế và bài tập áp dụng ngay cho kỳ thi.
1. Số đếm trong tiếng Anh: Cardinal và Ordinal Numbers
Trong tiếng Anh, khi nói về số lượng ta dùng cardinal numbers (số đếm: one, two, three…) và khi nói về thứ tự ta dùng ordinal numbers (số thứ tự: first, second, third…). Phân biệt rõ hai loại này là yêu cầu nền tảng trong mọi bài thi tiếng Anh công chức và VSTEP.
- Cardinal numbers (số đếm): dùng để chỉ số lượng, ví dụ: I have twenty-five documents to review.
- Ordinal numbers (số thứ tự): dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, ví dụ: This is the third notice from the department.
- Viết tắt: 1st, 2nd, 3rd, 4th, 21st, 22nd, 23rd, 31st…
Một mẹo nhỏ: các số thứ tự từ 1 đến 12 là "bất quy tắc" và phải học thuộc (first, second, third, fourth, fifth…). Từ 13 trở đi, bạn chỉ cần thêm hậu tố -th vào số đếm tương ứng (thirteenth, fourteenth, fifteenth…). Riêng các số kết thúc bằng y sẽ chuyển thành -ieth (twenty → twentieth, forty → fortieth). Đây cũng chính là dạng bài hay xuất hiện trong phần luyện thi VSTEP cấp độ B1 trở lên.
1.1. Cách viết và đọc số lớn trong tiếng Anh
Khi viết số lớn, tiếng Anh dùng dấu phẩy (comma) để ngăn cách mỗi 3 chữ số, ngược lại với Việt Nam dùng dấu chấm. Ví dụ: 1,250,000 nghĩa là một triệu hai trăm năm mươi nghìn. Khi đọc, ta tách thành từng nhóm ba số: one million, two hundred and fifty thousand. Lưu ý tiếng Anh Anh (British English) thường có "and" trước số cuối, còn tiếng Anh Mỹ (American English) có thể lược bỏ.
2. Cách viết và đọc ngày tháng trong tiếng Anh
Ngày tháng là chủ điểm xuất hiện dày đặc trong các đề thi tiếng Anh công chức, đặc biệt khi đọc hiểu thông báo, công văn hoặc email hành chính. Có hai kiểu viết phổ biến mà bạn bắt buộc phải nắm:
- British English: 15th August 2026 / 15 August 2026 – viết ngày trước, tháng sau.
- American English: August 15, 2026 / Aug 15, 2026 – viết tháng trước, ngày sau.
- Viết tắt quốc tế (ISO 8601): 2026-08-15 – dùng phổ biến trong văn bản hành chính, hợp đồng, công vụ.
Khi đọc ngày tháng, nếu ngày là số thứ tự (1st, 2nd, 3rd, 4th…) thì đọc theo số thứ tự: August the fifteenth hoặc the fifteenth of August. Nếu chỉ nói ngày tròn chục (20, 30) ta vẫn thêm "-th": the twentieth of August. Riêng các ngày 1, 2, 3, 5, 8, 9, 12 dù có thêm -st/-nd/-rd/-th thì cách đọc vẫn giữ nguyên âm đầu (first, second, third…).
3. Cách viết và đọc giờ (thời gian) trong tiếng Anh
Cách nói giờ trong tiếng Anh tưởng đơn giản nhưng lại là "bẫy" điểm của nhiều thí sinh. Cấu trúc chuẩn gồm ba yếu tố: giờ + phút + buổi (AM/PM). Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ gặp thường xuyên:
- It's 7:00 a.m. – Bảy giờ sáng.
- It's half past nine. / It's 9:30. – Chín giờ rưỡi sáng/tối (tùy ngữ cảnh).
- It's a quarter to five. / It's 4:45. – Năm giờ kém một phần tư (tức 4 giờ 45).
- The meeting starts at 14:30. – Cuộc họp bắt đầu lúc 14 giờ 30 phút.
Một điểm đáng chú ý: với giờ chẵn (7:00, 9:00), tiếng Anh có thể nói at seven o'clock hoặc at seven sharp (đúng 7 giờ). Với giờ lẻ phút, có hai cách: nói theo số (8:15 = eight fifteen) hoặc nói theo cụm từ (a quarter past eight). Khi viết giờ chính thức trong văn bản hành chính, hệ 24 giờ được khuyến khích dùng theo Thông tư 01/2014/TT-BNV về quản lý văn bản điện tử, để tránh nhầm lẫn AM/PM.
4. Bảng so sánh cách viết số, ngày, giờ phổ biến
| Mục | British English | American English | Dạng viết ISO/Chính thức |
|---|---|---|---|
| Số lớn | 1,250,000 | 1,250,000 | 1,250,000 |
| Ngày tháng | 15 August 2026 | August 15, 2026 | 2026-08-15 |
| Đọc ngày | the fifteenth of August | August fifteenth | 15/08/2026 hoặc 2026-08-15 |
| Giờ (sáng) | half past seven (a.m.) | 7:30 a.m. | 07:30 |
| Giờ (chiều/tối) | half past seven (p.m.) | 7:30 p.m. | 19:30 |
| Số thứ tự | the 3rd floor | the third floor | 3rd floor |
Bảng trên cho thấy dù cách đọc khác nhau, các dạng viết ISO/chính thức là thống nhất và được dùng phổ biến trong văn bản hành chính công vụ. Khi đi thi, bạn nên đọc đề thật kỹ để chọn cách viết phù hợp với yêu cầu của đề.
5. Phân biệt AM/PM, 12-hour và 24-hour clock
Hệ 12 giờ (12-hour clock) dùng ký hiệu AM (Ante Meridiem – trước 12 giờ trưa) cho buổi sáng và PM (Post Meridiem – sau 12 giờ trưa) cho buổi chiều – tối. Ngược lại, hệ 24 giờ đánh số liên tục từ 00:00 đến 23:59, thường được dùng trong quân đội, hàng không, giao thông và đặc biệt là văn bản hành chính tại Việt Nam theo quy định tại Nghị định 24/2010/NĐ-CP và Nghị định 161/2018/NĐ-CP về quản lý văn bản điện tử.
- 09:00 a.m. = 09:00 (sáng)
- 09:00 p.m. = 21:00 (tối)
- 00:00 / 24:00: nửa đêm – đầu ngày mới
- 12:00 p.m.: trưa (noon); 12:00 a.m.: nửa đêm (midnight)
Một lỗi rất phổ biến là thí sinh viết 12:00 p.m. cho buổi tối hoặc nhầm 14:00 thành 2 giờ sáng. Khi làm bài đọc hiểu, bạn nên xem ngữ cảnh (sáng/chiều/tối) hoặc ghi chú rõ hệ giờ đang sử dụng.
6. Các lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà giám khảo VSTEP và tiếng Anh công chức thường ghi nhận khi chấm bài:
- Sai dấu gạch nối ở số đếm: twenty-one, twenty-two, twenty-three (có gạch nối từ 21–99). Tuyệt đối không viết *twenty one.
- Nhầm thứ tự ordinal: the 21st, the 22nd, the 23rd, the 24th – đuôi phụ thuộc vào số cuối, không phải số đầu.
- Sai cách viết tháng: trong tiếng Anh, tên tháng và ngày trong tuần đều viết hoa chữ cái đầu (Monday, January).
- Nhầm giờ AM/PM: nhớ rằng 12:00 a.m. là nửa đêm (midnight), 12:00 p.m. là trưa (noon).
- Viết "o'clock" chỉ dùng với giờ chẵn (at 5 o'clock), không dùng