---
title: "social capital"
excerpt: "social capital (vốn xã hội) — Các mối quan hệ, mạng lưới và sự tin tưởng giữa mọi người trong một cộng đồng giúp họ làm việc cù..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4370"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-capital/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-capital/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# social capital

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4370

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/social-capital/pronunciation.mp3

## social capital /ˈsəʊʃl ˈkæpɪtl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các mối quan hệ, mạng lưới và sự tin tưởng giữa mọi người trong một cộng đồng giúp họ làm việc cùng nhau hiệu quả.

**📖 Định nghĩa (English):** The networks, relationships, and trust among people in a community that help them work together effectively.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Strong social capital helps communities during crises." *Dịch: Vốn xã hội mạnh giúp cộng đồng vượt qua khủng hoảng..*
2. **②** "Building social capital is important for a healthy society."
3. **③** "Trust is a key part of social capital."

**🔗 Collocations phổ biến:** build social capital · social capital theory · forms of social capital · strong social capital

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-capital/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-capital/
