---
title: "social class"
excerpt: "social class (giai cấp xã hội, tầng lớp xã hội) — Một nhóm người trong xã hội có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc trình độ giáo dục."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4362"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-class/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-class/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# social class

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4362

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/social-class/pronunciation.mp3

## social class /ˈsoʊʃəl klæs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhóm người trong xã hội có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc trình độ giáo dục.

**📖 Định nghĩa (English):** A group of people within a society who share the same social, economic, or educational status.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Social class often affects access to education." *Dịch: Giai cấp xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận giáo dục..*
2. **②** "People from different social classes have different opportunities."
3. **③** "The study examines the link between social class and health."

**🔗 Collocations phổ biến:** upper social class · lower social class · social class system · social class division · social class mobility

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-class/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-class/
