---
title: "social exclusion"
excerpt: "social exclusion (sự loại trừ xã hội) — Quá trình mà một số cá nhân hoặc nhóm bị chặn một cách có hệ thống khỏi các quyền, cơ hội và nguồ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4375"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-exclusion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-exclusion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# social exclusion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4375

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/social-exclusion/pronunciation.mp3

## social exclusion /ˈsoʊʃəl ɪkˈskluːʒən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình mà một số cá nhân hoặc nhóm bị chặn một cách có hệ thống khỏi các quyền, cơ hội và nguồn lực dành cho các thành viên khác trong xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which certain individuals or groups are systematically blocked from rights, opportunities, and resources available to other members of society.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Poverty often leads to social exclusion in urban areas." *Dịch: Nghèo đói thường dẫn đến sự loại trừ xã hội tại các khu vực đô thị..*
2. **②** "The government launched a new program to combat social exclusion."
3. **③** "Social exclusion can have serious effects on a person's mental health."

**🔗 Collocations phổ biến:** face social exclusion · experience social exclusion · combat social exclusion · social exclusion policy · prevent social exclusion

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-exclusion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-exclusion/
