---
title: "social interaction"
excerpt: "social interaction (tương tác xã hội) — Cách con người hành xử và phản ứng với nhau, bao gồm giao tiếp bằng lời, sự hợp tác và các cuộc g..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4388"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-interaction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-interaction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# social interaction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4388

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/social-interaction/pronunciation.mp3

## social interaction /ˈsəʊʃəl ˌɪntəˈrækʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách con người hành xử và phản ứng với nhau, bao gồm giao tiếp bằng lời, sự hợp tác và các cuộc gặp gỡ hằng ngày.

**📖 Định nghĩa (English):** The way people act toward and respond to one another, including verbal communication, cooperation, and everyday encounters.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Social interaction helps young children develop language skills." *Dịch: Tương tác xã hội tích cực giúp giảm cảm giác cô đơn..*
2. **②** "Smartphones have changed the way people engage in social interaction."
3. **③** "Positive social interaction can reduce feelings of loneliness."

**🔗 Collocations phổ biến:** face-to-face social interaction · daily social interaction · positive social interaction · lack of social interaction

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-interaction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/social-interaction/
