---
title: "socialization"
excerpt: "socialization (quá trình xã hội hóa, sự hòa nhập xã hội) — Quá trình mà cá nhân học hỏi và nội tâm hóa các chuẩn mực, giá trị và hành vi phù hợp với xã hội ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4357"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/socialization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/socialization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# socialization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4357

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/socialization/pronunciation.mp3

## socialization /ˌsoʊʃələˈzeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình mà cá nhân học hỏi và nội tâm hóa các chuẩn mực, giá trị và hành vi phù hợp với xã hội của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which individuals learn and internalize the norms, values, and behaviors appropriate to their society.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Children begin socialization at home with their families." *Dịch: Trẻ em bắt đầu quá trình xã hội hóa ngay tại nhà với gia đình của mình..*
2. **②** "Schools play an important role in the socialization of young people."
3. **③** "Early socialization affects how people interact in adulthood."

**🔗 Collocations phổ biến:** process of socialization · political socialization · gender socialization · primary socialization · secondary socialization

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/socialization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/socialization/
