---
title: "solar panel"
excerpt: "solar panel (tấm pin mặt trời) — Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, được sử dụng như một nguồn năng lượng tái ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3912"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solar-panel/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solar-panel/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# solar panel

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3912

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/solar-panel/pronunciation.mp3

## solar panel /ˈsoʊlər ˈpænəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, được sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** A device that converts sunlight into electricity, used as a renewable source of energy for homes and businesses.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We installed solar panels on the roof of our house." *Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà..*
2. **②** "Solar panels can significantly reduce electricity bills."
3. **③** "The farm uses solar panels to power its irrigation system."

**🔗 Collocations phổ biến:** install solar panels · solar panel installation · solar panel system · roof solar panels · solar panel efficiency

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solar-panel/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solar-panel/
