---
title: "solicitor"
excerpt: "solicitor (luật sư tư vấn) — Luật sư tư vấn cho khách hàng về các vấn đề pháp lý và chuẩn bị các văn bản pháp luật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4231"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solicitor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solicitor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# solicitor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4231

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/solicitor/pronunciation.mp3

## solicitor /səˈlɪsɪtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Luật sư tư vấn cho khách hàng về các vấn đề pháp lý và chuẩn bị các văn bản pháp luật.

**📖 Định nghĩa (English):** A lawyer who advises clients on legal matters and prepares legal documents.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The solicitor helped her draft a will." *Dịch: Luật sư tư vấn đã giúp cô soạn thảo di chúc..*
2. **②** "I contacted a solicitor about my property dispute."
3. **③** "The solicitor specializes in family law."

**🔗 Collocations phổ biến:** hire a solicitor · consulting solicitor · solicitor's office · solicitor general

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solicitor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solicitor/
