---
title: "solidarity"
excerpt: "solidarity (tình đoàn kết) — Sự đoàn kết hoặc sự đồng thuận về tình cảm và hành động giữa những người có chung lợi ích hoặc mụ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4368"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solidarity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solidarity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# solidarity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4368

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/solidarity/pronunciation.mp3

## solidarity /ˌsɒlɪˈdærɪti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự đoàn kết hoặc sự đồng thuận về tình cảm và hành động giữa những người có chung lợi ích hoặc mục tiêu.

**📖 Định nghĩa (English):** Unity or agreement of feeling and action among people who share a common interest or goal.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Workers showed strong solidarity during the strike." *Dịch: Công nhân đã thể hiện tình đoàn kết mạnh mẽ trong suốt cuộc đình công..*
2. **②** "Community solidarity helped families recover after the flood."
3. **③** "Solidarity among citizens strengthens democratic societies."

**🔗 Collocations phổ biến:** social solidarity · show solidarity · sense of solidarity · collective solidarity · express solidarity

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solidarity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solidarity/
