---
title: "solo"
excerpt: "solo (phần đơn ca; màn trình diễn một mình) — Phần nhạc do một người biểu diễn một mình, không có phần đệm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3490"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# solo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3490

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/solo/pronunciation.mp3

## solo /ˈsoʊloʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần nhạc do một người biểu diễn một mình, không có phần đệm.

**📖 Định nghĩa (English):** A musical piece performed by one person alone, without accompaniment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She sang a solo at the school concert." *Dịch: Cô ấy đã hát một bài đơn ca tại bui hòa nhạc của trường..*
2. **②** "His first solo album was released last year."
3. **③** "The violinist played a beautiful solo at the end of the piece."

**🔗 Collocations phổ biến:** sing a solo · solo album · solo career · perform a solo

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/solo/
