---
title: "sorbet"
excerpt: "sorbet (kem trái cây (sorbet)) — Món tráng miệng đông lạnh ngọt được làm từ nưc ép trái cây hoặc sinh tố trái cây và đường, không ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3640"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sorbet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sorbet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sorbet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3640

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sorbet/pronunciation.mp3

## sorbet /ˈsɔːbeɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Món tráng miệng đông lạnh ngọt được làm từ nưc ép trái cây hoặc sinh tố trái cây và đường, không chứa sữa hay kem.

**📖 Định nghĩa (English):** A sweet frozen dessert made from fruit juice or fruit purée and sugar, containing no milk or cream.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Lemon sorbet is very refreshing on a hot day." *Dịch: Kem trái cây chanh rất sảng khoái vào những ngày nóng..*
2. **②** "The restaurant offers mango sorbet as a light dessert."
3. **③** "I prefer sorbet to ice cream because it is lighter."

**🔗 Collocations phổ biến:** fruit sorbet · lemon/mango/raspberry sorbet · dairy-free sorbet · serve sorbet for dessert

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sorbet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sorbet/
