---
title: "sovereign debt"
excerpt: "sovereign debt (nợ chính phủ (nợ công)) — Tiền mà chính phủ một quốc gia vay từ các nước khác, ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính quốc tế."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4333"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereign-debt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereign-debt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sovereign debt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4333

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sovereign-debt/pronunciation.mp3

## sovereign debt /ˈsɒvrɪn dɛt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tiền mà chính phủ một quốc gia vay từ các nước khác, ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính quốc tế.

**📖 Định nghĩa (English):** Money borrowed by a national government from other countries, banks, or international financial institutions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The country's sovereign debt has grown rapidly in recent years." *Dịch: Nợ công của đất nước đã tăng nhanh trong những năm gần đây..*
2. **②** "Investors are worried about the rising level of sovereign debt."
3. **③** "Several countries faced a sovereign debt crisis after 2008."

**🔗 Collocations phổ biến:** sovereign debt crisis · sovereign debt rating · rising sovereign debt · sovereign debt default · manage sovereign debt

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereign-debt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereign-debt/
