---
title: "sovereignty"
excerpt: "sovereignty (chủ quyền) — Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không bị can thiệp t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "84"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereignty/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereignty/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sovereignty

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 84

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sovereignty/pronunciation.mp3,/audio/glossary/sovereignty/example.mp3

## sovereignty /ˈsɒvrənti/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không bị can thiệp từ bên ngoài.

**📖 Định nghĩa (English):** The supreme authority of a state to govern itself and make decisions without external interference.

**💡 Ví dụ:** "The new law defends national sovereignty over its territorial waters."
 *Dịch: Đạo luật mới bảo vệ chủ quyền quốc gia đối với vùng lãnh thổ biển của mình..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereignty/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sovereignty/
