---
title: "sponsor"
excerpt: "sponsor (người bảo lãnh) — Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý cho người khác, thường được yêu cầ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "861"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sponsor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sponsor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sponsor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 861

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sponsor/pronunciation.mp3,/audio/glossary/sponsor/example.mp3

## sponsor /ˈspɒnsər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý cho người khác, thường được yêu cầu đối với một số đơn xin thị thực.

**📖 Định nghĩa (English):** A person or organization that takes financial or legal responsibility for another person, often required for certain visa applications.

**💡 Ví dụ:** "She needed a sponsor to get a work visa in that country."
 *Dịch: Cô ấy cần một người bảo lãnh để xin thị thực lao động tại quốc gia đó..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sponsor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sponsor/
