---
title: "Spot Rate"
excerpt: "Spot Rate (tỷ giá giao ngay) — Giá thị trường hiện tại mà tại đó một đồng tiền có thể được trao đổi lấy đồng tiền khác để giao n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1061"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spot-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spot-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Spot Rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1061

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/spot-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/spot-rate/example.mp3

## Spot Rate /spɑːt reɪt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giá thị trường hiện tại mà tại đó một đồng tiền có thể được trao đổi lấy đồng tiền khác để giao ngay lập tức.

**📖 Định nghĩa (English):** The current market price at which one currency can be exchanged for another for immediate delivery.

**💡 Ví dụ:** "The spot rate for USD/VND fluctuated sharply after the central bank's policy announcement."
 *Dịch: Tỷ giá giao ngay USD/VND đã biến động mạnh sau thông báo chính sách của ngân hàng trung ương..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spot-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spot-rate/
