---
title: "squatter"
excerpt: "squatter (người chiếm đất, người sống bất hợp pháp) — Người chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bị bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp và không t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4294"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/squatter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/squatter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# squatter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4294

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/squatter/pronunciation.mp3

## squatter /ˈskwɒtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bị bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp và không trả tiền thuê.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who occupies an abandoned or unoccupied building or land without legal permission or paying rent.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The squatter was ordered to leave the property." *Dịch: Người chiếm đất bị ra lệnh rời khỏi tài sản..*
2. **②** "Squatters moved into the abandoned house last winter."
3. **③** "The owner sued the squatters for trespass."

**🔗 Collocations phổ biến:** remove a squatter · squatter's rights · illegal squatter · evict a squatter

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/squatter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/squatter/
