---
title: "stadium"
excerpt: "stadium (sân vận động) — Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng được bao quanh bởi các ghế ngồi cho khán giả, dùng cho các sự k..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3449"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stadium/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stadium/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stadium

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3449

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stadium/pronunciation.mp3

## stadium /ˈsteɪ.di.əm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng được bao quanh bởi các ghế ngồi cho khán giả, dùng cho các sự kiện thể thao.

**📖 Định nghĩa (English):** A large, open area surrounded by seats for spectators, used for sports events.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The stadium was full of cheering fans." *Dịch: Sân vận động chật kín các cổ động viên đang reo hò..*
2. **②** "They built a new football stadium downtown."
3. **③** "The concert will take place in the national stadium."

**🔗 Collocations phổ biến:** football stadium · packed stadium · stadium lights · fill the stadium

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stadium/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stadium/
