---
title: "stargazing"
excerpt: "stargazing (ngắm sao, quan sát thiên văn) — Sở thích quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời đêm, thường sử dụng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "602"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stargazing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stargazing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stargazing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 602

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stargazing/pronunciation.mp3,/audio/glossary/stargazing/example.mp3

## stargazing /ˈstɑːrˌɡeɪzɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sở thích quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời đêm, thường sử dụng kính thiên văn.

**📖 Định nghĩa (English):** The hobby of observing the stars, planets, and other celestial objects in the night sky, often with a telescope.

**💡 Ví dụ:** "Stargazing on clear summer nights is one of our favorite family activities."
 *Dịch: Ngắm sao vào những đêm hè trong vắt là một trong những hoạt động gia đình yêu thích của chúng tôi..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stargazing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stargazing/
