---
title: "statute of limitations"
excerpt: "statute of limitations (thời hiệu khởi kiện) — Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn đó có thể khởi xướng ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "152"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/statute-of-limitations/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/statute-of-limitations/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# statute of limitations

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 152

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/statute-of-limitations/pronunciation.mp3,/audio/glossary/statute-of-limitations/example.mp3

## statute of limitations /ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn đó có thể khởi xướng các thủ tục pháp lý liên quan đến sự kiện đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A law that sets the maximum period of time after an event within which legal proceedings related to that event may be initiated.

**💡 Ví dụ:** "The statute of limitations for filing a personal injury claim in this state is three years."
 *Dịch: Thời hiệu khởi kiện đối với yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân tại bang này là ba năm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/statute-of-limitations/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/statute-of-limitations/
