---
title: "stigma"
excerpt: "stigma (sự kỳ thị, sự xấu hổ, tiếng xấu) — Sự phê phán mạnh mẽ mà hầu hết mọi người dành cho một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tâm thần, tình..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4373"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stigma/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stigma/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stigma

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4373

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stigma/pronunciation.mp3

## stigma /ˈstɪɡmə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự phê phán mạnh mẽ mà hầu hết mọi người dành cho một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tâm thần, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** A strong feeling of disapproval that most people have about something, especially a mental illness, health condition, or social situation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "There is still a stigma around mental health." *Dịch: Vẫn còn sự kỳ thị xung quanh vấn đề sức khỏe tâm thần..*
2. **②** "Many people fear the stigma of unemployment."
3. **③** "The campaign aims to reduce the stigma of disability."

**🔗 Collocations phổ biến:** social stigma · stigma attached to · reduce stigma · stigma of mental illness · fight stigma

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stigma/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stigma/
