---
title: "stiletto"
excerpt: "stiletto (giày cao gót nhọn) — Một loại giày nữ có gót cao, mỏng và nhọn, thường được coi là thanh lịch và phù hợp với các dịp t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3682"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stiletto/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stiletto/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stiletto

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3682

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stiletto/pronunciation.mp3

## stiletto /stɪˈletoʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại giày nữ có gót cao, mỏng và nhọn, thường được coi là thanh lịch và phù hợp với các dịp trang trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of women's shoe with a tall, thin, pointed heel, usually considered elegant and suitable for formal occasions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She feels confident when she wears stilettos." *Dịch: Cô ấy cảm thấy tự tin khi mang giày cao gót nhọn..*
2. **②** "Stilettos are not suitable for walking long distances."
3. **③** "Black stilettos match almost any outfit."

**🔗 Collocations phổ biến:** black stilettos · wear stilettos · stiletto heels · red stilettos · high stilettos

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stiletto/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stiletto/
