---
title: "stilettos"
excerpt: "stilettos (giày cao gót nhọn) — Giày nữ có phần gót rất cao và mỏng, thường có mũi nhọn, được thiết kế để mặc trong các dịp trang..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3686"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stilettos/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stilettos/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stilettos

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3686

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stilettos/pronunciation.mp3

## stilettos /stɪˈlɛtoʊz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giày nữ có phần gót rất cao và mỏng, thường có mũi nhọn, được thiết kế để mặc trong các dịp trang trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** Women's shoes with very thin, high heels and usually pointed toes, designed for formal wear.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She walked in stilettos on the cobblestone street." *Dịch: Cô ấy đi giày cao gót nhọn trên đường phố lát đá..*
2. **②** "Stilettos can be uncomfortable after a few hours."
3. **③** "Heels and stilettos are not the same thing."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear stilettos · pair of stilettos · walk in stilettos · stiletto heels · red stilettos

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stilettos/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stilettos/
