---
title: "stoicism"
excerpt: "stoicism (chủ nghĩa khắc kỷ) — Triết học dạy sự tự chủ, bình thản và chấp nhận những điều không thể thay đổi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4063"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stoicism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stoicism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stoicism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4063

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stoicism/pronunciation.mp3

## stoicism /ˈstoʊɪsɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Triết học dạy sự tự chủ, bình thản và chấp nhận những điều không thể thay đổi.

**📖 Định nghĩa (English):** A philosophy that teaches self-control, calmness, and acceptance of things one cannot change.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She practices stoicism in difficult times." *Dịch: Cô ấy thực hành chủ nghĩa khắc kỷ trong những thời điểm khó khăn..*
2. **②** "Stoicism teaches us to accept what we cannot control."
3. **③** "Many ancient philosophers followed stoicism."

**🔗 Collocations phổ biến:** practice stoicism · embrace stoicism · stoic philosophy · stoic attitude

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stoicism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stoicism/
