---
title: "stop sign"
excerpt: "stop sign (biển báo dừng xe) — Biển báo giao thông hình bát giác màu đỏ yêu cầu người lái xe phải dừng lại hoàn toàn trước khi t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3952"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stop-sign/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stop-sign/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stop sign

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3952

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stop-sign/pronunciation.mp3

## stop sign /ˈstɒp saɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Biển báo giao thông hình bát giác màu đỏ yêu cầu người lái xe phải dừng lại hoàn toàn trước khi tiếp tục đi.

**📖 Định nghĩa (English):** A red octagonal traffic sign that requires drivers to come to a complete stop before proceeding.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "You must stop completely at every stop sign." *Dịch: Bạn phải dừng lại hoàn toàn ở mỗi biển báo dừng..*
2. **②** "He ran the stop sign and received a ticket."
3. **③** "The stop sign is clearly visible from the corner."

**🔗 Collocations phổ biến:** run a stop sign; ignore a stop sign; stop sign violation; come to a stop sign

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stop-sign/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stop-sign/
