---
title: "Streaming"
excerpt: "Streaming (Phát trực tuyến) — Hoạt động nghe hoặc xem nội dung video và âm thanh qua internet theo thời gian thực, mà không cần..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "614"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streaming/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streaming/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Streaming

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 614

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/streaming/pronunciation.mp3,/audio/glossary/streaming/example.mp3

## Streaming /ˈstriː.mɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động nghe hoặc xem nội dung video và âm thanh qua internet theo thời gian thực, mà không cần phải tải tệp xuống.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of listening to or watching video and audio content over the internet in real time, without needing to download the files.

**💡 Ví dụ:** "Many people prefer streaming music on their phones instead of buying CDs."
 *Dịch: Nhiều người thích phát trực tuyến nhạc trên điện thoại thay vì mua đĩa CD..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streaming/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/streaming/
