---
title: "stress management"
excerpt: "stress management (quản lý căng thẳng) — Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của căng thẳ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3885"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress-management/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress-management/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stress management

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3885

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stress-management/pronunciation.mp3

## stress management /stres ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của căng thẳng đối với cuộc sống của một người.

**📖 Định nghĩa (English):** The techniques and strategies used to control and reduce the negative effects of stress on a person's life.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company offers stress management workshops for employees." *Dịch: Công ty cung cấp các hội thảo quản lý căng thẳng cho nhân viên..*
2. **②** "Yoga is a great tool for stress management."
3. **③** "He learned stress management techniques from his doctor."

**🔗 Collocations phổ biến:** stress management techniques · stress management program · stress management skills · practice stress management

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress-management/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress-management/
