---
title: "stress"
excerpt: "stress (sự căng thẳng) — trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3872"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# stress

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3872

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/stress/pronunciation.mp3

## stress /stres/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe

**📖 Định nghĩa (English):** a state of mental or emotional strain or tension resulting from adverse or demanding circumstances

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Too much stress can affect your sleep quality." *Dịch: Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của bạn..*
2. **②** "He uses exercise to manage work stress."
3. **③** "Long-term stress may lead to serious health problems."

**🔗 Collocations phổ biến:** under stress · manage stress · reduce stress · stress level · work-related stress

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/stress/
