---
title: "subpoena"
excerpt: "subpoena (trát hầu tòa; giấy triệu tập) — Văn bản chính thức yêu cầu một người phải ra tòa để làm chứng hoặc cung cấp tài liệu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "65"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subpoena/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subpoena/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# subpoena

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 65

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/subpoena/pronunciation.mp3,/audio/glossary/subpoena/example.mp3

## subpoena /səˈpiː.nə/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản chính thức yêu cầu một người phải ra tòa để làm chứng hoặc cung cấp tài liệu.

**📖 Định nghĩa (English):** An official written order requiring a person to appear in court to give testimony or produce documents.

**💡 Ví dụ:** "The attorney served a subpoena to the company's accountant before the hearing."
 *Dịch: Luật sư đã gửi trát hầu tòa cho kế toán viên của công ty trước phiên điều trần..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subpoena/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subpoena/
