---
title: "sue"
excerpt: "sue (kiện, đệ đơn kiện) — Đệ đơn kiện một ai đó ra tòa án để giải quyết một tranh chấp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "167"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sue/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sue/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sue

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 167

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sue/pronunciation.mp3,/audio/glossary/sue/example.mp3

## sue /suː/ · verb · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đệ đơn kiện một ai đó ra tòa án để giải quyết một tranh chấp.

**📖 Định nghĩa (English):** To bring a legal action against someone in a court of law in order to settle a dispute.

**💡 Ví dụ:** "She decided to sue her former employer for unfair dismissal."
 *Dịch: Cô ấy quyết định kiện người chủ cũ vì bị sa thải không công bằng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sue/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sue/
