---
title: "suede"
excerpt: "suede (da lộn) — Một loại da mềm có bề mặt chải hơi xù, thường dùng để làm giày, áo khoác và túi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3674"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suede/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suede/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# suede

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3674

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/suede/pronunciation.mp3

## suede /sweɪd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại da mềm có bề mặt chải hơi xù, thường dùng để làm giày, áo khoác và túi.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of soft leather with a brushed, slightly fuzzy surface, commonly used for shoes, jackets, and bags.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He bought a pair of brown suede shoes for the winter." *Dịch: Anh ấy mua một đôi giày da lộn màu nâu cho mùa đông..*
2. **②** "Suede jackets look stylish but can be hard to clean."
3. **③** "Her new suede bag looks very elegant and modern."

**🔗 Collocations phổ biến:** suede shoes · suede jacket · suede bag · suede leather · suede boots

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suede/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suede/
