---
title: "summary judgment"
excerpt: "summary judgment (phán quyết tóm tắt, xét xử rút gọn) — Quyết định của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ khi không có tranh chấp thực sự về c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4290"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summary-judgment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summary-judgment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# summary judgment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4290

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/summary-judgment/pronunciation.mp3

## summary judgment /ˌsʌməri ˈdʒʌdʒmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyết định của tòa án được đưa ra mà không cần xét xử đầy đủ khi không có tranh chấp thực sự về các sự kiện chính của vụ án.

**📖 Định nghĩa (English):** A court decision made without a full trial when there is no genuine dispute about the key facts of the case.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The judge granted a summary judgment in favor of the plaintiff." *Dịch: Thẩm phán đã chấp thuận phán quyết tóm tắt có lợi cho nguyên đơn..*
2. **②** "Summary judgment saves time and court resources."
3. **③** "The defendant filed a motion for summary judgment."

**🔗 Collocations phổ biến:** motion for summary judgment · grant summary judgment · summary judgment ruling · deny summary judgment

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summary-judgment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summary-judgment/
