---
title: "summons"
excerpt: "summons (trát đòi hầu, giấy triệu tập) — Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "109"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summons/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summons/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# summons

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 109

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/summons/pronunciation.mp3,/audio/glossary/summons/example.mp3

## summons /ˈsʌmənz/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán.

**📖 Định nghĩa (English):** An official legal document that orders a person to appear in court or before a judge.

**💡 Ví dụ:** "The defendant received a summons to appear in court next Monday."
 *Dịch: Bị cáo nhận được trát đòi hầu để ra tòa vào thứ Hai tuần sau..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summons/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/summons/
